mai kia

Học thuật
Thân thiện
mai kia

Mai kia, chúng ta sẽ cùng nhau xây một ngôi nhà nhỏ.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Một thời điểm trong tương lai gần, không xác định cụ thể: "mai kia" dùng để chỉ một ngày, một thời điểm sắp tới, thường trong tương lai gần nhưng không phải ngày mai cụ thể. mang tính ước lệ, chỉ một tương lai sắp diễn ra.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Công việc này, mai kia chúng ta sẽ bàn tiếp. (Công việc này, chúng ta sẽ thảo luận tiếp vào một ngày sắp tới.)
    • Hẹn gặp lại em vào một ngày mai kia. (Hẹn gặp lại em vào một ngày không xa trong tương lai.)
    • Đừng lo lắng quá, mọi chuyện rồi mai kia sẽ ổn thôi. (Đừng lo lắng quá, mọi chuyện rồi đến một lúc nào đó gần đây sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thơ ca để chỉ tương lai mơ hồ, mang tính chất mong ước hoặc dự báo:
    • Mai kia trên bãi chiến trường, anh nhớ về em với tình thương ngập tràn. (Một ngày nào đó trong tương lai trên chiến trường, anh sẽ nhớ về em với tình yêu thương tràn đầy.)
  • Dùng để trì hoãn một cách nhẹ nhàng, không cam kết thời điểm chính xác:
    • Việc đó để mai kia tính sau. (Việc đó để một ngày sắp tới tính sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mai mốt (cụm từ): Cùng nghĩa với "mai kia", chỉ một thời điểm sắp tới trong tương lai.
    • Mai mốt rảnh, tôi sẽ sang chơi. (Một ngày sắp tới rảnh, tôi sẽ sang chơi.)
  • Mai sau (cụm từ): Thường chỉ tương lai xa hơn một chút so với "mai kia", có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
    • Hy vọng mai sau con cháu được ấm no. (Hy vọng tương lai sau này con cháu được ấm no.)
  • Ngày mai (danh từ): Chỉ ngày cụ thể kế tiếp ngày hôm nay.
    • Chúng ta gặp nhau vào ngày mai. (Chúng ta gặp nhau vào ngày cụ thể hôm sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Một ngày gần đây: Chỉ một thời điểm không xa trong tương lai.
  • Ít lâu nữa: Chỉ một khoảng thời gian ngắn sắp tới.
  • Chẳng bao lâu nữa: Chỉ việc sắp xảy ra trong thời gian ngắn.
Lưu ý sử dụng
  • "Mai kia" một cụm từ cố định, thường đứngvị trí trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
  • Khác với "ngày mai" (chỉ ngày cụ thể tiếp theo), "mai kia" mang tính chất phiếm chỉ, không xác định một ngày cố định nào, có thể vài ngày, vài tuần hoặc thậm chí vài tháng tới tùy ngữ cảnh.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ văn viết mang tính biểu cảm.
mai kia

Mai kia, chúng ta sẽ cùng nhau xây một ngôi nhà nhỏ.

  1. ph. Nh. Mai mốt.

Từ gần giống